labor contract

labor contract

A worker signs a labor contract at a desk.

Định nghĩa

Danh từ: Hợp đồng lao động - Hợp đồng lao động: "labor contract" một thỏa thuận pháp giữa người lao động người sử dụng lao động (hoặc đại diện của họ, như công đoàn) nhằm quy định các điều khoản về tiền lương, phúc lợi, điều kiện làm việc các quyền lợi, nghĩa vụ khác trong quan hệ lao động.

dụ sử dụng
  • (Công ty đã một hợp đồng lao động mới với công đoàn.)
  • (Theo hợp đồng lao động, nhân viên được hưởng 12 ngày nghỉ lương mỗi năm.)
  • (Một hợp đồng lao động thường quy định giờ làm việc, tiền làm thêm giờ các quy định an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to negotiate a labor contract": đàm phán hợp đồng lao động.

    • The union is negotiating a new labor contract to improve working conditions. (Công đoàn đang đàm phán một hợp đồng lao động mới để cải thiện điều kiện làm việc.)
  • "to breach a labor contract": vi phạm hợp đồng lao động.

    • If the employer fails to pay wages on time, it is considered a breach of the labor contract. (Nếu người sử dụng lao động không trả lương đúng hạn, đó được coi vi phạm hợp đồng lao động.)
  • "collective labor contract": hợp đồng lao động tập thể (giữa công đoàn người sử dụng lao động).

    • A collective labor contract covers all workers in the factory, not just union members. (Một hợp đồng lao động tập thể bao gồm tất cả công nhân trong nhà máy, không chỉ thành viên công đoàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Employment contract: hợp đồng lao động (thường dùng đồng nghĩa, nhưng nhấn mạnh hơn vào quan hệ việc làm cá nhân).

    • She signed an employment contract with the new company. ( ấy đã hợp đồng lao động với công ty mới.)
  • Work contract: hợp đồng làm việc (cũng có nghĩa tương tự, thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức hơn).

    • The work contract specifies the duration of the project. (Hợp đồng làm việc quy định thời gian của dự án.)
Từ đồng nghĩa
  • Employment agreement: thỏa thuận lao động (nhấn mạnh tính chất thỏa thuận hai bên).
  • Work agreement: thỏa thuận làm việc (thường dùng trong các hợp đồng ngắn hạn hoặc dự án).
Các cụm từ liên quan
  • Labor agreement: thỏa thuận lao động (thường dùng thay thế cho "labor contract", đặc biệt trong ngữ cảnh tập thể).
    • The labor agreement was ratified by the workers' vote. (Thỏa thuận lao động đã được phê chuẩn qua cuộc bỏ phiếu của công nhân.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp với "labor contract", nhưng cụm từ sau thường được dùng: - "terms of the contract": các điều khoản của hợp đồng. - The terms of the labor contract include a probation period of three months. (Các điều khoản của hợp đồng lao động bao gồm thời gian thử việc ba tháng.)